chi điếm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi nhánh, đơn vị trực thuộc: Một bộ phận của một công ty, tổ chức hoặc ngân hàng, được thành lập ở một địa điểm khác với trụ sở chính để thực hiện một phần hoặc toàn bộ chức năng của tổ chức mẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty mở thêm một chi điếm mới ở thành phố cảng.
- Chi điếm ngân hàng này chuyên xử lý các giao dịch cho doanh nghiệp nhỏ.
- Anh ấy được bổ nhiệm làm quản lý chi điếm tại tỉnh lân cận.
Các cách sử dụng nâng cao
"chi điếm cấp huyện": chỉ một chi nhánh hoạt động ở cấp hành chính huyện, thường dùng cho các tổ chức nhà nước hoặc ngân hàng.
- Chi điếm cấp huyện của ngân hàng chính sách đặt tại trung tâm huyện.
"chi điếm đại lý": chỉ một chi nhánh kiêm luôn chức năng đại lý phân phối hoặc kinh doanh.
- Chi điếm đại lý của hãng hàng không chịu trách nhiệm bán vé và chăm sóc khách hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Chi nhánh (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, dùng chung cho mọi loại hình tổ chức.
- Phân hiệu (danh từ): Thường dùng cho các cơ sở của trường học, viện nghiên cứu ở địa phương khác.
- Văn phòng đại diện (danh từ): Đơn vị có chức năng giao dịch, đại diện thương mại nhưng có thể không có toàn quyền hoạt động như một chi nhánh.
Từ đồng nghĩa
- Chi nhánh
- Trụ sở phụ
- Đơn vị phụ thuộc
Lưu ý sử dụng
- Từ "chi điếm" thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, kinh tế chính thức hoặc trong tên gọi của các đơn vị cụ thể (ví dụ: Chi điếm Ngân hàng Nông nghiệp huyện X). Trong giao tiếp thông thường, từ "chi nhánh" phổ biến hơn.
- Từ này không nên nhầm lẫn với "điểm" (point) hay "chi" (branch) khi đứng riêng lẻ. Nó là một từ ghép Hán-Việt cố định.